Examples of using Cognitive in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
minh họa bởi Cognitive Media.
Khả năng linh hoạt trong tư duy( Cognitive Flexibility).
Công ty sẽ tiếp tục hỗ trợ bộ công cụ Cognitive Toolkit.
Đối với một Piracetam Cognitive Enhancement nó có giá cả cạnh tranh.
Watson mở ra một kỷ nguyên mới được gọi là cognitive computing.
Tôi có thể mua Piracetam Cognitive Enhancement chi phí thấp hoặc On Sale?
Dịch vụ mà mình muốn nói tới có tên Microsoft Cognitive Services.
Dịch vụ mà mình muốn nói tới có tên Microsoft Cognitive Services.
muốn tìm hiểu thêm về cognitive computing không?
Tôi có thể mua Piracetam Cognitive Enhancement chi phí thấp hoặc On Sale?
Cognitive Technologies có kế hoạch sản xuất khoảng 4 triệu radar 4D vào năm 2022.
Tôi có thể mua Piracetam Cognitive Enhancement chi phí thấp hoặc On Sale?
Tôi có thể mua Piracetam Cognitive Enhancement chi phí thấp hoặc On Sale?
Nhận thức được đánh giá theo thang điểm MoCA( Montreal cognitive assessment).
Tôi có thể mua Piracetam Cognitive Enhancement chi phí thấp hoặc On Sale?
Ngoài machine learning, AI còn rất rộng còn có một thứ gọi là Cognitive computing.
Cognitive Benefits of Bilingualism( Song ngữ đem lại lợi ích về nhận thức).
Sau đó, Khoa học thần kinh Cognitive là sự lựa chọn đúng cho bạn!
Tuân theo những quy tắc về cognitive fluency khi bạn thiết kế trang web của mình.
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Trends in Cognitive Sciences( Oatley, 2016).