COLLET in English translation

collet
ống kẹp

Examples of using Collet in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bộ sưu tập ER COLLET, hay còn được gọi
ER Collet Set, also known as spring collet,
High Precision 5C COLLET, còn được gọi là spring collet,
High Precision 5C COLLET, also known as spring collet,
Dầu Loại Lỗ Collet.
Oil Hole Type Collet.
GT khai thác Collet.
ISO GT Tapping Collet.
Mùa xuân thép Collet.
Spring Steel Collet.
Bộ phận máy R8 Collet.
Machine Parts R8 Collet.
Chất lượng cao SDC Collet.
High Quality SDC Collet.
Đầu Chuck Collet CNC.
SDC Collet cho CNC.
Cnc Collet chất lượng cao.
Cnc Collet High Quality.
Tên sản phẩm: Tapping collet s.
Product name: Tapping collet s.
Phụ kiện máy R8 Collet.
Machine Accessories R8 Collet.
Tôi là Trung úy Collet, DCPJ.
I'm Lieutenant Collet from DCPJ.
Bộ phận CNC R8 Collet.
CNC machine parts R8 collet.
Tôi là trung uý Jérôme Collet.
My name is Lieutenant Jerome Collet.
Thay đổi nhanh collet khai thác chuck.
Quick change collet tapping chuck.
Chất lượng cao ER/ C Collet.
High Quality ER/C Collet.
Bộ phận máy CNC R8 collet.
CNC machine parts R8 collet.
Máy tiện CNC er collet cho máy phay.
CNC Lathe er collet for milling machine.
Dụng cụ cầm tay ER32 Collet Chucks.
The ER32 collet chuck.
ER20 kẹp mùa xuân collet cho BT40 collet chuck.
ER20 clamping spring collet for BT40 collet chuck.
Results: 156, Time: 0.0239

Top dictionary queries

Vietnamese - English