Examples of using Conakry in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các sân bay gần Conakry.
Châu Phi/ Conakry.
Tìm hiểu thêm về Conakry.
Thủ đô của Guinea là Conakry.
Penda đến từ Guinea Conakry.
Thủ đô của Guinea là Conakry.
Conakry là thủ đô của Guinea.
Chợ nông sản tại Conakry.
Conakry là thủ đô của Guinea.
Thời gian hiện tại Conakry, Guinea.
Conakry là thủ đô của Guinée.
Thủ đô của Guinea là Conakry.
Sân bay quốc tế Conakry CKY.
Conakry là thủ đô của Guinea.
Conakry là thủ đô của Guinée.
Conakry là thủ đô của Guinée.
Công Ty Khai Thác Mỏ ở Guinea Conakry.
Công Ty Khai Thác Mỏ ở Guinea Conakry.
Tôi muốn cô đến gặp Solomon ở Conakry.
Vận chuyển từ Conakry đang vắt kiệt ta.