Examples of using Conley in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Peak của Chip Conley.
Tôi là Jelda Conley.
Chào buổi trưa, ông Conley.
Tác giả: Bayless Conley.
Đức cha James Conley.
Jane và nha sĩ Conley.
Earl Thomas Conley qua đời.
Earl Thomas Conley qua đời.
Tôi sẽ ở lại với Conley.
Ai cơ? Juergins hoặc Conley?
Hãy bắt đầu với Dickey Conley.
Thấy tốt hơn không Conley?
Tác giả: Bayless Conley.
Conley là 1 nhà địa chất.
Nói Conley tiếp tục quá trình bơm.
Ai cơ? Juergins hoặc Conley?
Michaela Conley, người thành lập HPCareer.
Ông Conley, đây là ông Smythe.
Còn Pete Conley, sao ông ta ở đó?
Thấy tốt hơn không Conley? Vẫn chưa.