Examples of using Conlon in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Conlon vẫn đang giữ chăt.
Conlon đánh bại Midnight!
Vâng, ông Conlon.
Brendan Conlon… Bẻ nó đi!
Bởi Susan Conlon và Kevin Lane.
Conlon ở ngay sau.
Anh là Michael Conlon?
Conlon đang tìm cách thoát.
Bạn tôi, đó là Brendan Conlon.
Conlon đang tìm cách khóa khớp tay.
Đang nói về Paddy Conlon?
Brendan Conlon sắp kết thúc trận đấu!
Brendan Conlon đã đánh bại Koba vĩ đại.
Conlon đang tìm cách khóa tay.
Conlon đang tìm cách khóa khớp tay.
Tom Hardy với vai Tommy Conlon trong Warrior.
Brendan Conlon… Bẻ nó đi!
Conlon đang tìm cách thoát ra.
Brendan Conlon, một dân thường!
Viết bởi Susan Conlon và Kevin Lane.