Examples of using Corso in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thơ Gregory Corso.
Thơ Gregory Corso.
Corso và quân đội Mỹ.
Các tiện nghi của Hotel Del Corso.
Một gã dưới cái tên Freddie Corso.
Cô có thể gọi hỏi Gil Corso.
Nhà hàng gần Corso 281 Luxury Suites.
Thay vì shopping ở Via del Corso.
Philip J. Corso: Một ngày sau Roswell.
Lý do để chọn Hotel Del Corso.
Khách sạn cao cấp khá gần Corso Buenos Aires.
Gregory Corso, nhà thơ người Mỹ m.
Khách sạn cao cấp khá gần Corso Buenos Aires.
Khách sạn cao cấp khá gần Corso Buenos Aires.
Ông chỉ tôi tới đường Corso Garibaldi được không?
Chúng tôi ở trong tòa nhà phụ ở Via del Corso.
Phòng này nằm ở Via del Corso 117, cách Hotel Del Corso 2 phút đi bộ.
Nơi nghỉ này nằm trên con phố chính Corso Umberto.
Anh Corso, tôi đã đổi nghề,
Ông Corso, tôi không phải là bạn gái của Evan Stone.