Examples of using Cotter in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chính xác CNC cường độ cao cotter pin.
Chào. Tôi là Bác sĩ Cotter. Laura?
Gia công CNC Spring cotter pin cắm pin.
Chính xác CNC cường độ cao cotter pin.
Laura Weaver, 26. Bác sĩ Cotter.
Bác sĩ Cotter. Laura Weaver, 26.
Bác tôi giải thích cho già Cotter.
Tiến sĩ Cotter. Anh ấy sẽ chết.
Chào. Tôi là Bác sĩ Cotter. Laura?
Tiến sĩ Cotter. Anh ấy sẽ chết.
Bác sĩ Cotter. Laura Weaver, 26.
Laura? Tôi là Bác sĩ Cotter. Chào.
Laura? Chào. Tôi là Bác sĩ Cotter.
Laura? Tôi là Bác sĩ Cotter. Chào.
Laura? Chào. Tôi là Bác sĩ Cotter.
Laura? Tôi là Bác sĩ Cotter. Chào.
Biên tập: Brian Cotter UNICEF Innovation Lab: Viet Nam.
Biên tập: Brian Cotter UNICEF Innovation Lab: Viet Nam.
Chào. Tôi là Bác sĩ Cotter. Laura?
Cotter, hai người đã gặp đấy, hắn thì gay.