Examples of using Covenant in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chính tôi cũng có những lãnh đạo đại diện cho Christ Covenant được một lãnh đạo trong thành phố tiếp cận
các thành viên của Giáo hội Early Rain Covenant vào Chủ nhật( 9/ 12)
Theo tổ chức giám sát Covenant Eyes, thì ngành công nghiệp khiêu dâm ở Mỹ đã tạo ra 13 tỉ đô la mỗi năm,
các thành viên của Giáo hội Early Rain Covenant vào Chủ nhật( 9/ 12)
Jayne Bigelsen, Giám đốc Những sáng kiến Chống Buôn người tại khu ở cho người vô gia cư Covenant House ở thành phố New York,
Jayne Bigelsen, Giám đốc Những sáng kiến Chống Buôn người tại khu ở cho người vô gia cư Covenant House ở thành phố New York,
nó sẽ là bước tiến dài để gạt sang một bên sự tàn bạo của Covenant, Nếu cô gửi một vài lời tới các thuộc địa khác,
Tôi nghĩ rằng nó sẽ là bước tiến dài để gạt sang một bên sự tàn bạo của Covenant, Nếu cô gửi một vài lời tới các thuộc địa khác,
lực lượng Covenant cũng nhanh chóng đặt chân đến Halo
là một mối đe dọa khủng khiếp đối với những kẻ Covenant và Insurrectionist.
giải quyết tình trạng vô gia cư của thanh thiếu niên thông qua Covenant House International,
các thành viên của Giáo hội Early Rain Covenant vào Chủ nhật( 9/ 12)
Từ khóa: ALIEN COVENANT.
ALIEN COVENANT.
Alien Covenant.
Tiêu diệt phe Covenant.
Được chứ? Covenant?
Covenant trả lời đi.
Được chứ? Covenant?
Đại học Covenant, Nigeria.