CROUCH in English translation

crouch
cúi
ngồi
thu mình
crоuch

Examples of using Crouch in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Barty Crouch Jr, người đã bắt được Tâm trạng thực sự một ngày trước khi bắt đầu nhiệm kỳ như một phần trong kế hoạch giao Harry cho Lord Voldemort để giúp anh ta hồi sinh.
Barty Crouch Jr, who had captured the real Moody one day before the start of term as part of a plan to deliver Harry to Voldemort to help his resurrection.
Vào thứ hai 24 tháng 11, Procol Harum xuất hiện tại nhà hát Dominion ở London với dàn nhạc giao hưởng BBC và Crouch End Festival Chorus trong một sự kiện được ghi lại để phát sóng vào đêm thứ sáu của đài BBC Radio 2 là đêm nhạc vào ngày 28 tháng 11.
On Monday 24 November Procol Harum appeared at the Dominion Theatre in London with the BBC Concert Orchestra and the Crouch End Festival Chorus in an event recorded for broadcast on BBC Radio 2's Friday Night is Music Night on 28 November.
Barty Crouch Jr, Bellatrix,
and Barty Crouch Jr., though as time passes,
Về cơ bản, Crouch nhận thấy một vấn đề mà các chủ doanh nghiệp nhỏ hơn gặp phải khi họ không
Essentially, Crouch saw a problem smaller business owners had where they didn't have the opportunity to become a presence on a portal site
lúc đó hắn có thuyết phục ông Crouch là mình vô tội…
court by the dementors, trying to convince Mr. Crouch that he was innocent…
trong trận với Croatia, kiến tạo bàn thắng cho Peter Crouch để kết thúc trận đấu với tỷ số 2- 2.
On 21 November 2007, Beckham earned his 99th cap against Croatia, setting up a goal for Peter Crouch to tie the game at 2-2.
Nghị sĩ của đảng Bảo thủ Tracey Crouch, chủ tịch nhóm Nghị sĩ các đảng về lạm dụng rượu cho biết:“ các dữ liệu
Conservative MP Tracey Crouch, chairwoman of the All Party Parliamentary Group on Alcohol Misuse, said:“The facts and figures of the scale of alcohol misuse in the UK speak for themselves: 1.2 million people
Chương 28- CƠN ĐIÊN CỦA ÔNG CROUCH.
Episode 88-"The Madness of Mr. Crouch".
Chương 28- CƠN ĐIÊN CỦA ÔNG CROUCH.
Chpater 28- The Madness of Mr Crouch”.
Trang chủ Thể thao PETER CROUCH: Tôi thích nó khi giới thiệu cho tôi cây gậy.
PETER CROUCH: I liked it when the refs gave me stick.
Bài trướcPETER CROUCH: Tôi thích nó khi giới thiệu cho tôi cây gậy.
PETER CROUCH: I liked it when the refs gave me stick.
Bài tiếp theoPETER CROUCH: Tôi đã hạ gục một đồng nghiệp… và nó vẫn khiến tôi lạnh.
PETER CROUCH: I knocked out a fellow professional… and it nonetheless leaves me chilly WEB.
Ông Crouch?
Mr. Crouch?
Ông Bartemius Crouch.
Mr. Bartemius Crouch.
Peter Crouch đến với Burnley.
Peter Crouch has gone to Burnley.
Đó là Peter Crouch.
This was Peter Crouch.
Tác giả: Blake Crouch.
Author: Blake Crouch.
Tác giả: Blake Crouch.
Next Author: Blake Crouch.
Tại Burnham on Crouch.
In Burnham on Crouch.
Peter Crouch lên tiếng.
Peter Crouch is coming on.
Results: 375, Time: 0.0217

Top dictionary queries

Vietnamese - English