Examples of using Cycles in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Natural Cycles hoạt động như thế nào?
Natural Cycles hoạt động như thế nào?
Để tránh hiện tượng retain cycles và memory leak.
Các bạn có thể tải Cycles tại đây.
Biến Champion Cycles thành thương hiệu quốc tế.
Cycles"- Jonathan McReynolds hợp tác với DOE.
Bà sẽ cho cháu làm CEO của Champion Cycles.
Sách Những Chu Kỳ( Cycles) của Dewey và Dakin.
Và một trong số đó là Alan Stulberg của Revival Cycles ở Texas.
Phụ nữ xin tư vấn phá thai vì dùng Natural Cycles.
Nhưng hiện nay, Cycles đã trở nên nhanh hơn bao giờ hết.
Xe đạp cân bằng Critical Cycles Cub không bàn đạp cho trẻ em.
Đó chính là công thức của mỗi chiếc xe thuộc dòng Mach của Jett Cycles.
Cùng với điều này đi kèm một màn trập đánh giá để tồn tại 200.000 cycles.
Anthony đã lựa chọn xưởng độ Little Horse Cycles để hoàn chiếc CB550 cafe racer của mình.
Và nhờ có xưởng Origin8or Custom Cycles của Rob Chappell ở Canada, điều đó đã xảy ra.
Now" trong dĩa nhạc 1968 Cycles.
làm những nghề này phải hoàn thành các cycles ở cấp cao.
liều lượng, cycles and weight loss instructions.
Ở ví dụ bên trên, chúng tôi có một content cần quảng bá về chu kì hạn hán( drought cycles).