Examples of using Cyclic in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
màu sơn, cyclic trim tùy chọn và có tên thị trường là Hughes Model 200.
nó có chứa một perborate di anion B( OH) bao gồm một lõi- B- O- O- B- O- O- cyclic với hai nhóm hydroxy gắn liền với mỗi nguyên tử boron.
màu sơn, cyclic trim tùy chọn và có tên thị
có phải họ đang chịu lệ thuộc vào một dòng chảy vào theo chu kỳ( a cyclic inflow) của các thần lực?
Home/ Cyclic/ Tuần lễ CYCLIC EVENT tại AVIVA VIỆT NAM- Tháng 07/ 2018.
Từ Hà Nội đến Tp. HCM, hàng trăm nhân viên cấp cao của CÔNG TY AVIVA VIỆT NAM đã cùng tham gia chuỗi CYCLIC EVENT diễn ra liên tục trong tháng 7/ 2018.
Đều cyclic.
Vậy G là cyclic.
Vậy G là cyclic.
Vậy G là cyclic.
Cyclic acid anhydride để bán.
Vậy G là cyclic.
Vậy G là cyclic.
Hàm là cyclic.
Dãy là cyclic.
Vậy G là cyclic.
Chứng minh rằng nhóm thương của nhóm cyclic là nhóm cyclic.
Một bài về nhóm cyclic.
Mọi nhóm cyclic là nhóm Abel.
Mọi nhóm cyclic là nhóm Abel.