Examples of using Dana in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cuối cùng Dana nói.
Thật tuyệt vời khi bắt kịp Dana.
Tôi đang tìm Dana Scully.
Cô làm tôi thất vọng quá, Dana.
Trong mọi trường hợp, thật tuyệt vời khi bắt kịp Dana.
Cổ tên Dana.
Có thứ gì đó ở bồn tắm của Dana.
Trên nóc!- Dana đâu?
Rồi phát hiện chuyện Dana.
ảnh của gia đình Dana.
Tuần sau là sinh nhật Dana rồi.
Tuần sau là sinh nhật Dana rồi.
Trên nóc!- Dana đâu?
ZJ có trục Dana.
Tôi đang tìm Dana Scully.
Tôi rất quý Dana.
Thành phố Dana.
Tạm biệt Dana.
Ký giả Dana Bash của CNN thẳng thắn,“ Chuyện gì xảy ra với những mẩu tweet của chồng bà vậy?”?
Erica Mayer- một chuyên gia về ung thư tại Viện Ung thư Dana- Farber đã đưa ra 5 lời khuyên cho phái nữ giúp họ chống lại nguy cơ mắc ung thư vú.