Examples of using Danson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Diễn viên Ted Danson và vợ Mary Steenburgen.
Vẫn vụ của Danson với Highsmith à?
Diễn viên Ted Danson và vợ Mary Steenburgen.
Diễn viên Ted Danson và vợ Mary Steenburgen.
Tổng chi phí cho Danson: 30 triệu đô la.
Lawrence, Danson và Felix đã di chuyển ra chỗ khác.
Video: Nigel Danson khi chuyển sang mirrorless và Nikon Z7.
Ted Danson.
Dành cho Danson và Highsmith, Xúc xích miễn phí… cả đời!
Larry và Jeff đầu tư vào một nhà hàng cùng Ted Danson.
Larry và Jeff đầu tư vào một nhà hàng cùng Ted Danson.
Danson: vờ như đang chụp ảnh tạp chí!
Có biết Danson và Highsmith không phải là cảnh sát tốt chứ?
Cảnh sát vẫn tiếp tục tranh cái tại sao Danson và Highsmith lại nhảy xuống.
Ted Danson được các khán giả yêu mến vì vai diễn của mình trong Cheers.
Danson và Highsmith, dù bắn súng,
Danson là bạn của cựu Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton,
Danson cũng là một nhà hoạt động lâu năm trong lĩnh vực bảo tồn đại dương.
Trong video này, Nigel Danson chia sẻ 7 điều anh đã học về nghề nhiếp ảnh.
Danson cũng là một nhà hoạt động lâu năm trong lĩnh vực bảo tồn đại dương.