Examples of using Danton in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi là Danton vĩ đại mà.
Remy Danton đã thuê tôi.
Tượng Georges Jacques Danton.
Anh cảnh sát, tôi là Remy Danton.
Danton đã đến đây chưa?
Danton vĩ đại. Ôi!
Ông phục Danton và Robespierre.
Sao thế? Remy Danton.
Ông phục Danton và Robespierre.
Danton Vĩ Đại. Anh thích không?
Sao thế? Remy Danton.
Danton Black. Ông đã sa thải cậu ta.
Anh Danton, tôi là trung úy Hixson.
Remy Danton.
Anh làm việc với Claire? Remy Danton.
Không phải Remy Danton hay Jackie Sharp.
Sao cô không hỏi Remy Danton ấy?
Danton và Sharp đã thuê luật sư.
Ông Tusk và ông Danton đang ở đây.
Vậy đây là Danton vĩ đại à.