Examples of using Dasha in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Dasha vận chuyển khỉ.
Dasha, lại đi.
Hãy cảm ơn Dasha.
Dasha học nấu ăn.
Dasha, tôi sẽ thử.
Dasha như một con bướm.
Dasha, tỉnh dậy đi.
Dasha nhìn thấy chúng tôi.
Dasha, lại đây nào.
Dasha mặc một chiếc váy.
Masha và Dasha trưởng thành.
Dasha! đúng lúc lắm.
Chị không hiểu em, Dasha.
Là Dasha đây. Justin?
Dasha là một diễn viên.
Dasha trong ánh đèn sân khấu.
Là Dasha đây. Justin?
Dasha! đúng lúc lắm!
Masha và Dasha trưởng thành.
Dasha, có chuyện gì?