Examples of using Daum in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Kim Tae- hee fan cafe at Daum( tiếng Hàn).
Bài viết của Kevin Daum đăng trên tạp chí inc. com.
Thành viên của Daum” s fan cafe“ Yuaerubi” cũng là 800,000.
Vào tháng 10 cùng năm, KakaoTalk đã sáp nhập với Daum Communications.
Theo tờ Daum của Hàn Quốc, Juventus đã không hoàn thành nghĩa vụ.
Daum QRooQRoo, BarCode& QRCode- QRooQRoo- ứng dụng đọc mã vạch 1D và 2D.
Daum" là gì? Daum. .
Các cổng thông tin Naver và Daum đăng gợi ý về các nhà hàng gà.
Daum" là gì? Daum? .
Daum 1924 của khoa Thương mại Quốc tế tại trường Tuck School of Business ở Dartmouth.
Pierre Daum đã gặp được mười một người tại Pháp và mười bốn người tại Việt Nam.
Trên Cafe Daum, Badkiz xác nhận
1theK, kakaoTV và Daum.
Huấn luyện viên Christoph Daum và Klaus Toppmöller ban cho ngài một vai trò tấn công ở hàng tiền vệ.
Daum PotPlayer cho Windows 7- Trình phát đa phương tiện với các codec nhúng khác nhau đa chức năng.
Sau khi Sulli xông qua tháng trước, Kakao đã ngừng phần bình luận trên trang web cổng thông tin Daum.
Anh trên CJ Anh trên Naver Anh trên Daum Anh trên Movist Anh trên KMDB Anh, Don' t Worry MV.
nơi ông ta biết một phụ nữ tên là Kate Daum.
Fan bầu chọn từ trang SBS MTV Korea và Daum chiếm 40% mỗi cái và chiếm 80% trong tổng số.
Về phía Daum, thương vụ đại diện cho cơ hội mở rộng các dịch vụ trên nền tảng di động.