Examples of using Debs in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chị xin lỗi, Debs.
Đi nào. Này Debs.
Là Harry đấy, Debs.
Sẵn sàng chưa, Debs?
Chúa ơi. Này, Debs.
Ổn cả chứ, Debs?
Chắc không sao đâu, Debs.
Chúa ơi. Này, Debs.
Debs, ra đây với anh.
Đi nào. Này Debs.
Debs, em đói không?
Bố sẽ về, Debs ạ.
Suy Nghĩ về Eugene V. Debs.
Đây là Bianca. Mickey, Debs.
Chị có ủng hộ em, Debs.
Em biết không, Debs?
Debs, mày bao tuổi rồi?
Em là một người mẹ tốt, Debs.
Suy Nghĩ về Eugene V. Debs.
Không làm được gì đâu, Debs.