Examples of using Dela in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Và anh hát dela, dela. .
Và anh hát dela, dela. .
Nói về một cặp vợ chồng trẻ tên Jim và Dela.
Tag chống ma túy Cuộc chiến Philippines Rodrigo Duterte Ronald Dela Rosa.
Câu chuyện nói về một cặp vợ chồng trẻ tên Jim và Dela.
Mặt khác, nhà sản xuất đa phương tiện Chira Dela Cruz thấy nó đúng.
Dela leo nốt đợt cầu thang cuối cùng dẫn đến căn hộ nhỏ của hai đứa.
Chúng tôi có một phút bên trong về hoạt động của Dela Court.
Tổng thống Philippines Rodrigo Duterte bắt tay Giám đốc Cảnh sát Quốc gia Ronald Dela Rosa.
Chơi trong vai Dela Reese, và thoát khỏi Trung Quốc với tình yêu trong đời của cô!
Người phát ngôn TP Davao Catherine dela Rey cho biết hiện chưa rõ nguyên nhân gây nổ.
Anh thi đấu ở vị trí thủ môn cho câu lạc bộ Ai Cập Wadi Dela FC.
Từ DeLa Sol di chuyển các khu vực lân cận rất thuận tiện và nhanh chóng.
phát triển", Dela Rosa nói.
Dela Rosa lúc trẻ đã làm nghề mang vác cá thuê ở chợ cá và lái xe buýt.
Cảnh sát trưởng Ronald dela Rosa cho biết người phụ nữ đã được giải thoát vào ngày hôm sau.
Cảnh sát trưởng quốc gia Ronald dela Rosa cho biết:" Hắn tự thiêu trong phòng số 510.
Vincent Dela Pena Badillo nói thêm:‘‘ Nhiều người bị kinh ngạc khi biết được tin tức về nó.
Juan dela Cruz.
( Đưa tin bởi Enrico dela Cruz và Manolo Serapio Jr.;