Examples of using Diet in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Theo Oddity Central có hai cách để tập luyện theo Breath Diet.
Nên military diet còn được gọi là chế độ ăn kiêng 3 ngày( 3- day diet).
Quay lại chuyện diet.
Tiếc là chẳng có diet pepsi.
Từ tương tự như thế là diet.
Quay lại chuyện diet.
Em cũng đang trong giai đoạn diet.
Thành phần Keto Diet.
Khi Martin Luther bị triệu tập phải xuất hiện trước Diet of Worm.
Tôi cũng đang diet đây.
Mày phải diet thôi.
Hôm nay em bắt đầu diet.
Mọi vấn đề về sức khỏe đều có trong. diet.
Quay lại chuyện diet.
Vậy là hết tuần đầu tiên diet.
Năm năm sau, ông được bầu vào Diet of Galicia and Lodomeria.
Cho tôi một bánh kẹp gà tây và một Diet 7Up.
Và một Diet Coke.
Cách sử dụng Diet Supplement.
Cách sử dụng Diet Supplement.