Examples of using Diller in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Barry Diller, Chủ tịch của IAC.
Barry Diller, Chủ tịch của IAC.
Diller, chào mừng quay lại.
Barry Diller, Chủ tịch của IAC.
Tôi đã phái Diller xuống đó rồi.
Diller, phải tới 120 cây số đấy.
Barry Diller( Chủ tịch hội động quản trị).
Diller cũng có mối quan hệ tình cảm với Paramount;
Phyllis Diller vai nữ hoàng, thủ lĩnh của tổ kiến.
Ông muốn tôi đi vòng vòng và trông nom Phyllis Diller?
Diller Scofidio+ Renfro: Tái thiết kế trung tâm Aberdeen.
Ông muốn tôi đi vòng vòng và trông nom Phyllis Diller?
Này, Diller. Này, Tướng quân, tôi là đội trưởng.
Liz Diller: Bong bóng khổng lồ cho một cuộc đàm luận.
Này, Diller. Này, Tướng quân,
Tôi sẽ chia đội lại, đã cho Diller đi xuống rồi.
Các cậu, đó là một loại hóa trang killer- diller!
Này, Diller. Này, Tướng quân,
Này, Diller. Này, Tướng quân, tôi là đội trưởng.
Trình diễn nhạc gốc Mỹ xuất sắc nhất: Killer Diller Blues- Alabama Shakes.