Examples of using Dillinger in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
sẽ được khai quật vào cuối năm nay theo yêu cầu của cháu gái và cháu trai Dillinger.
Năm Tựa đề Vai diễn Ghi chú 1991 Uncaged Sharkey 1995 Dillinger and Capone Jack Bennett 1995 Undercover Heat Ramone 1997 Legal Deceit Todd Hunter 1999 Road Kill Bobby 2003 Something More Daniel Short film 2004 Dead& Breakfast The Sheriff 2004 Six:
tạo thành nhóm nhạc với các nhân vật chính bao gồm anh và Daz Dillinger, Lady of Rage,
tạo thành nhóm nhạc với các nhân vật chính bao gồm anh và Daz Dillinger, Lady of Rage,
như John Dillinger,‘' Baby Face'' Nelson,
như John Dillinger,‘' Baby Face'' Nelson,
như John Dillinger,‘' Baby Face'' Nelson,
như John Dillinger,‘' Baby Face'' Nelson,
như John Dillinger,‘' Baby Face'' Nelson,
Today Is the Day, The Dillinger Escape Plan,
Xin chào, Ngài Dillinger.
Và anh không giết Dillinger.
Và ngài không giết Dillinger.
Có gì không Dillinger?
Không ai có thể ngăn chặn Dillinger.
Em nói hãy làm giống như Dillinger.
Em nói hãy làm giống như Dillinger.
Weiner. Anh Froines và ông Dillinger.
Không ai có thể ngăn chặn Dillinger.
Anh Froines và ông Dillinger. Weiner.