Examples of using Dining in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thư giãn tại Vincharm Spa, thưởng thức bữa tối tại hệ thống nhà hàng Mekong Breeze hay Dining Room 8 đẳng cấp 5*, thảnh thơi tản
Những nhà hàng và quán café ở trung tâm phục vụ al fresco dining trong mùa hè có thể tìm thấy xung quanh Piazza Tasso
nhà hàng EON51 Fine Dining, tọa lạc tại tầng 51 tòa tháp Tài Chính Bitexco, trân trọng thông báo tuần lễ Ẩm Thực Pháp diễn ra từ ngày 10/ 07 đến hết ngày 15/ 07 cùng với nhiều chương trình hấp dẫn.
chủ yếu thông qua hoạt động của William Blue Dining cũng như thông qua các kết nối với các đầu bếp nổi tiếng
DINING- Kim cương xanh.
Fine Dining Lovers.
Nghệ thuật của Fine Dining.
Casual Dining là gì?
Chuyên mục: Fine Dining.
Có kinh nghiệm Casual dining.
Quy chuẩn của Fine Dining.
Casual Dining là gì?
Sở thích: Dining out.
Bài liên quan Dining Room.
Fine Dining và đồ nướng.
Trải nghiệm Advanced Dining.
Nghệ thuật của Fine Dining.
Fine Dining là gì?
Trang chủ Kitchen& Dining.
Fine Dining trên những chuyến bay.