Examples of using Divinity in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
trong đó có cảnh trường Divinity và Thư viện Duke Humfrey gọi
giải the Divinity và giải thưởng cho văn xuôi Latin( the Prize for Latin Prose).
Lady Margaret chức giáo sư of Divinity.
Nhóm nghiên cứu, dẫn đầu bởi Craig Evans, một giáo sư chuyên nghiên cứu về Tân Ước tại cao đẳng Acadia Divinity ở Nova Scotia,
giáo sư Cựu Ước ở Trường Yale Divinity, đã cảnh báo trong một cột của báo Daily Beast hồi đầu tháng này.
giáo sư Cựu Ước ở Trường Yale Divinity, đã cảnh báo trong một cột của báo Daily Beast hồi đầu tháng này.
Vị thần( Divinity).
Thạc Sĩ Của Divinity.
Giới thiệu về Acadia Divinity College.
Tiện ích của Divinity By Audra Hotels.
Chính sách của Divinity By Audra Hotels.
Thông tin mới về Guardians of Divinity.
Thạc Sĩ về Thần Học Master of Divinity.
Thông tin về Divinity Original Sin 2.
Hướng dẫn cách chơi Divinity Original Sin 2.
Sơ lược về game Divinity Original Sin.
School of Divinity, Lịch sử và Triết học.
Thông tin mới về Guardians of Divinity.
Sơ lược về game Divinity Original Sin 2.
Divinity Original Sin 2 có hình ảnh tuyệt đẹp.