Examples of using Divorce in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Theo một bản tin từ Divorce Online, một website của Anh chuyên cung cấp thông tin
Theo một bản tin từ Divorce Online, một website của Anh chuyên cung cấp thông tin
Sally Boyle, một nhà phân tích tài chính ly hôn và cũng là tác giả của cuốn Deconstructing Divorce, cho biết rằng bất kể bạn
với cuốn“ L' Eglise primitive face au divorce,” Paris 1971,
Melania Trump' không thể chờ đợi để DIVORCE Donald và sử dụng lựa chọn thời trang của mình để trừng phạt anh ta'[ 1].
Lần này là divorce thật.
Tốt hơn là ko divorce.
Sarah Jessica Parker trong Divorce.
Tốt hơn là ko divorce.
Phim truyện The Best Divorce.
Tori đen và cô ấy divorce lawyer.
Sao Divorce chiếu có thể trở thành homeless.
Certificate of divorce( giấy chứng nhận ly hôn).
Cuộc Ly Hôn Trên Núi Cao- An Alpine Divorce.
Khám Phá Thú Vị- A. C. O. D. Adult Children Of Divorce.
Khám Phá Thú Vị- A. C. O. D. Adult Children Of Divorce.
Khám Phá Thú Vị- A. C. O. D.- Adult Children Of Divorce.
Christina Aguilera Files for Divorce", People,
Tuyệt vời alexis ford helping tôi với một khó chịu divorce Beeg 10: 01.
Vì Sao Bại Nên Đọc" The Great Divorce" Của C. S. Lewis?