Examples of using Dodds in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chuyển thể từ Salganik, Dodds, and Watts( 2006), hình s1.
Tháng 11 năm 1940 Everton A 2- 5 Dodds, Smith.
Tháng 8- Johnny Dodds, nhạc Jazz Clarinetist người Mỹ s.
Tài nguyên luôn là kích hoạt lớn,” theo Giáo sư Dodds.
Phí chuyển nhượng kỷ lục được trả: 400.000 bảng cho Billy Dodds( Dundee, 1994).
Image caption Jane Dodds vỗ tay mừng chiến thắng của ứng viên Bảo thủ, Fay Jones.
Công trình phát triển kỹ thuật chũm chọe to này được ghi nhận cho Baby Dodds.[ 1].
Vì thế tôi gần như tin lời họ rằng cô Dodds chưa bao giờ có mặt trên đời.
Hình 4.20: Thiết kế thí nghiệm cho các thí nghiệm MusicLab( Salganik, Dodds, and Watts 2006).
Ian Blackford và Nigel Dodds của DUP.
Giống như Tony Dodds, Hopkins bắt đầu phỏng vấn họ,
hãy chờ xem các chi tiết thật sự,” Dodds nói.
Hình 4.22: Kết quả từ các thí nghiệm MusicLab thấy mối quan hệ giữa sức hấp dẫn và thành công( Salganik, Dodds, and Watts 2006).
Công ty thuê gần đây nhất là Ricky Dodds với tư cách là người đứng đầu thị trường thể chế và quan hệ cộng tác viên.
Dodds đã giữ nhiều vị trí tài chính hàng đầu trong kho bạc, phát triển doanh nghiệp, lập kế hoạch và phân tích tài chính.
Leigh Dodds, Tony Hirst,
Hình 4.21: Ảnh chụp màn hình từ các điều kiện ảnh hưởng xã hội trong các thí nghiệm MusicLab( Salganik, Dodds, and Watts 2006).
Để giải quyết vấn đề này, Dodds đã sử dụng mộc bản và trống để yên tĩnh hơn cho chũm chọe và da trống tương ứng.[ 3].
sau cái chết của thành viên sáng lập JSA Wesley Dodds.
không gặp lại ông ta nữa, rồi tôi đến làm cho bác sĩ Quinn ở Dodds Hall thuộc Islington.".