Examples of using Dodson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Viết bởi Betty Dodson.
Viết bởi Betty Dodson.
Diễn viên: Major Dodson.
Terry Dodson 0 lời bình- 891 lần xem.
Dodson đã tìm cách giải thích các mức độ hiệu suất khác nhau.
Neal Dodson và Anna Gerb.
tên các pharaon trong bảng được lấy từ Dodson và Hilton.
Bà còn được cho là một người vợ của Den theo Dodson và Hilton.
Đưa ra ngày tháng giống như Skeat, trong khi Dodson& Hilton 2004, tr.
Aidan Dodson& Dyan Hilton:
Randay Manis và Ricky Tollman sẽ sản xuất bộ phim và Neal Dodson sẽ chỉ đạo sản xuất.
Dodson: Bây giờ, sẽ là một vài hình ảnh khá phổ biến đã xuất hiện khoảng 40 năm.
Dodson nghe. Bảo vệ thấy hắn lần mò cơ thể, rồi hắn băng qua đường.
Dodson đã đề xuất Ankhesenpaaten- tasherit là con gái của cặp vợ chồng hoàng gia trẻ Meritaten và Smenkhare.
Dodson hiếm khi nhận được thư từ gửi cho cha ông và bưu phẩm thì cũng rất hiếm.
Dodson gọi cho bưu điện địa phương
W. Edwin Dodson biên tập.
Rolf Krauss, tiếp theo là Aidan Dodson, cho thấy rằng Amenmesse đã từng là một phó vương Kushite gọi là Messuwy.
thám tử Angela Dodson tìm tới John nhờ giúp đỡ.
Ngược lại, Wolfgang Helck và Aidan Dodson cho rằng Khaba có thể được đồng nhất với tên gọi Sedjes