Examples of using Doherty in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Mẫu thí nghiệm này sẽ giúp các nhà khoa học xác định liệu vắc- xin trong tương lai có hiệu quả hay không, các chuyên gia tại Viện Nhiễm trùng và Miễn dịch Peter Doherty của Melbourne hôm thứ ba đã trở thành phòng thí nghiệm khoa học đầu tiên của thế giới bên ngoài Trung Quốc để tái tạo virus.
Miễn dịch Peter Doherty của Melbourne hôm thứ ba đã trở thành phòng thí nghiệm khoa học đầu tiên của thế giới bên ngoài Trung Quốc để tái tạo virus.
bà Catherine Doherty, và những người khác.
Minh họa bởi Alec Doherty.
Minh họa bởi Alec Doherty.
Pete Doherty được ra tù.
Pete Doherty được ra tù.
Pete Doherty được ra tù.
Pete Doherty được ra tù.
Shannen Doherty phim truyền hình.
Người này-- Chris Doherty.
Chúng bắn Jack Doherty rồi.
Pete Doherty được ra tù.
Shannen Doherty bị ung thư.
Pete Doherty được ra tù.
Minh họa bởi Alec Doherty.
Shannen Doherty sợ sắp qua đời.
Shannen Doherty mắc bệnh ung thư vú.
Bà Doherty, tôi xin lỗi.
Jim, chúng bắn Jack Doherty rồi.