Examples of using Dominguez in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bị cáo Travis Luke Dominguez.
Lại là Ayala và Dominguez?
Vậy cô không phải Korina Dominguez?
Mà là Dominguez. Bennie là chị họ của Dominguez. .
Tôi cần đầy đủ hồ sơ về Eddie Dominguez.
Dominguez ra nước ngoài cùng Anh Em thăm binh lính.
Rosa Dominguez trúng số 2 lần trong vòng 1 tuần.
Sebastian, giới thiệu với anh đây là Korina Dominguez.
Thăm binh lính. Dominguez ra nước ngoài cùng Anh Em.
Ferrero chuyền cho Dominguez. Anh ta không tập trung.
Bộ trưởng Dominguez nhanh chóng phủ định lo ngại này.
Gã chủ nhà Juan Bautista Rotela Dominguez cũng đã bị bắt giữ.
Xin cậu đấy? Dominguez di chuyển thì nhắn tin cho tớ?
Ông đã làm gì với xác của Johansson and Dominguez rồi?
Bộ trưởng Tài chính Philippines Carlos Dominguez III Ảnh.
Xin cậu đấy? Dominguez di chuyển thì nhắn tin cho tớ.
Xin cậu đấy? Dominguez di chuyển thì nhắn tin cho tớ?
Không thể khó truy cập vào hồ sơ Eddie Dominguez như vậy.
Không thể khó truy cập vào hồ sơ Eddie Dominguez như vậy.
Dominguez đang chịu án tù 15 năm vì buôn bán ma túy.