Examples of using Donatella in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhân tiện, tên tớ là Donatella.
Penelope Cruz trở thành Donatella Versace.
Donatella Versace, giám đốc sáng tạo của Versace.
Lấy máy bay của cô ta. Gọi Donatella.
Lấy máy bay của cô ta. Gọi Donatella.
Donatella Versace cũng từng là một phụ nữ xinh đẹp.
Tất cả mọi chi tiết đều rất… Donatella Versace.
Donatella Versace là gương mặt đại diện mới của Givenchy.
Lady Gaga và Donatella Versace có mối quan hệ thân thiết.
Lời cuối cùng bạn sẽ liên kết với Donatella Versace là mềm mại.
Eros thực sự là DNA của nhà Versace"- giải thích của Donatella.
Những hình ảnh đầu tiên của Penelope Cruz được đặc trưng là Donatella Versace.
Versace. Tôi thấy Donatella sở hữu nên quyết mặc nó cho giải Grammy.
Bà Donatella là giám đốc sáng tạo trong khi ông Santo là chủ tịch.
Donatella Versace vốn bị coi là một nạn nhân của phẫu thuật thẩm mỹ.
Công ty đang được điều hành bởi Donatella Versace. Versace là một trong những….
Vào tháng 2 năm 2001, Donatella cho ra mắt dòng nước hoa mang tên Versace Woman.
Bài học cuộc sống đắt giá của Donatella Versace:“ Gia đình là tất cả”.
Các nhóm làm việc với sự giám sát và hướng dẫn sát sao của Donatella Versace.
dục vọng!”, Donatella Versace.