Examples of using Donation in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Asteroid Belt Donation- Hình nền 3D sống với một hệ thống sao với một vành đai tiểu hành tinh ở phía trước hành tinh quỹ….
Subscription, Donation và Add to Cart.
bôi bác( momentary and contemptuous donation) với các thức ăn đơn sơ và giúp no được nửa ngày.
Office on Women' s Health( ngày 16 tháng 7 năm 2012), Organ donation and transplantation fact sheet,
Trang chủ Ban điều hành Sứ mệnhQuá trình hình thành của tổ chức Nguồn tài chính và Ngân sách Các chương trình, dự án Phú YênWhere is Phu Yen History& Culture Hỏi đáp Liên hệ chúng tôi Donation page Về chúng tôiOrange Helpers Tổ chức Phi chính phu của Mỹ, thực hiện các dự án để giúp đỡ các nạn nhân chất độc màu da cam.
Subscription, Donation và Add to Cart….
Một thành viên của nhận thức công cộng Ủy ban Hành động vì Organ và mô Donation thuộc Bộ Y tế Malaysia,
Bằng cách tổ chức INCHAM BLOOD DONATION DRIVE 2019, chúng tôi đang cố gắng đóng góp chút ít của mình và truyền bá thông điệp tích cực để hiến máu.
Cái này đâu phải Donation.
Thực hiện A Donation.
Chỉ là donation thôi.
Donation mà thôi?
Có nghĩa là: Donation.
Cái này đâu phải Donation.
Đang xem mục từ: donation.
Reef Savvy Donation đến Bệnh viện St.
Top private donation.
Top donation.
Cái này đâu phải Donation.
Donation Bắt đầu từ Rp.