Examples of using Dooley in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhưng Dooley rất đáng lo.
Kể cả Jim Dooley.
Dooley đã ở đó.
Anh Dooley, Lisa Landon đây.
Nạn nhân tên là Jason Dooley.
Chủ nhà: Roger Dooley.
Nguồn ảnh từ Kevin Dooley, WEB.
Không phải Dooley mà là Amanda.
Anh Dooley, là Lisey Landon đây.
Jason Dooley… Bị bắt vào tháng tám.
Debbie Dooley.
Marini và Dooley ở đâu đó trong này.
Dashmiel nói Dooley lái xe sedan Toyota có biển Tennessee.
Tín dụng hình ảnh: kevin Dooley thông qua Compfight.
Taylor Dooley, nữ diễn viên người Mỹ.
Lederer đã đề nghị Dooley viết thành một cuốn sách.
Trong mọi cách nhỏ nhất mà bạn có thể“- Mike Dooley.
Thôi nào, Dooley, ông bạn thân mến.- Không.
Hiệu trưởng hiện tại của trường là David M. Dooley.
Dooley là một gương mặt quen thuộc với cảnh sát.