Examples of using Downer in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
có thể gây tổn hại', Downer nói với The Australian về cuộc họp Papadopoulos trong một bài báo tháng 4 năm 2018.
Ông chia sẻ với khán giả về quá trình ông trợ giúp các học viên Pháp Luân Công trong vụ kiện chống lại cựu Bộ trưởng Ngoại giao Úc Alexander Downer vì đã lạm dụng quyền lực chính trị để ngăn cấm các học viên giương biểu ngữ trước Đại sứ quán Trung Quốc năm 2005.
có thể gây tổn hại', Downer nói với The Australian về cuộc họp Papadopoulos trong một bài báo tháng 4 năm 2018.
Theo Adam Downer của Sputnikmusic, Sister rời bỏ thứ âm thanh thô bạo của những nhạc phẩm trước để hướng đến thứ noise pop trau chuốt hơn điển hình cho những tác phẩm sau của nhóm.[ 7] Album có cả
vẫn còn một chút của một downer.
Alexander Downer, cảnh báo rằng Úc không đồng ý với chính sách ngăn chặn Trung Quốc.[
người đồng cấp Úc Alexander Downer.[ 1][ 2]( Xem Nhật Bản Quan hệ Hoa Kỳ
Thôi nào, Debbie Downer.
Đó là một downer thực sự.
Ngoại trưởng Alexander Downer.
Các tính năng Amazing Slow Downer.
Là tôi thực sự một downer?
Ngoại trưởng Australia Alexander Downer.
Đó là một downer thực sự.
Ngoại trưởng Australia Alexander Downer.
Các tính năng Amazing Slow Downer.
Các tính năng Amazing Slow Downer.
Tôi rất tiếc. Nghe này, Debbie Downer.
Văn bản được ký bởi Alexander Downer.
Anh ấy là một Debbie Downer khổng lồ.