Examples of using Drexler in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Mickey Drexler, CEO của công ty thời trang J. Crew.
Mickey Drexler, CEO của công ty thời trang J. Crew.
không phải Clyde Drexler.
Peter Jacobson vai Lee Drexler, đối tác kinh doanh của Ezra.
Drexler là một nhà thơ
Abele và Drexler đã bị mất trong chiến đấu, và Hugh W.
Drexler tiếp cận Hitler
Một lần nữa, Drexler, ông đã chứng minh quan điểm của tôi.
Tôi hơi bi quan một chút giống như Ray Kurzweil và Eric Drexler.
Đặc biệt nhất phải kể đến bộ đôi huyền thoại Hakeem Olajuwon và Clyde Drexler.
Đặc biệt nhất phải kể đến bộ đôi huyền thoại Hakeem Olajuwon và Clyde Drexler.
Michael Jordan và Clyde Drexler.
Eric Drexler đã trở thành một trong những người quan trọng nhất ủng hộ công nghệ Nano.
Năm 1999, ông Jobs tuyển Millard Drexler, lúc đó đang là chủ tịch hãng Gap Inc.
Michael Jordan và Clyde Drexler.
Drexler từng là cố vấn cho Adolf Hitler trong những ngày đầu tiên của ông trong chính trị.
Drexler hoàn thành kịch bản từ ba năm trước, nhưng không tài nào tìm được nhà tài trợ.
Đôi khi ông cũng bắt Drexler, Larry Ellison và những người bạn chí thiết khác tới đó ngắm nghía.
Drexler được khuyến khích thành lập DAP trong tháng 12/ 1918 bởi người thầy của mình, Tiến sĩ Paul Tafel.
chủ tịch của thành phố Munich là Anton Drexler.