Examples of using Earp in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Wyatt Earp ở đây để lau chùi.
Tôi trông y hệt Wyatt Earp.
Vui lắm đấy, Wyatt Earp.
Andy ư? Gọi ta là Wyatt Earp.
Và đừng quên Wynonna Earp!
Phim truyện Wynonna Earp Season 2.
Wyatt Earp ở đây để lau chùi.
Dutch! Đó là Wyatt Earp!
Sự trả thù của Wyatt Earp.
Tạm biệt, anh Earp.
Wyatt Earp. Cảnh sát Liên bang.
Đừng khiến tôi giết anh, anh Earp.
Em biết anh chị Earp chứ?
Vì tội gì, anh Earp?
Wyatt Earp.
Wyatt Earp ở đây để lau chùi.
Đó là Earp, và hắn có súng.
Bắt đầu cầu nguyện đi, Earp.
Làm bít- tết cho ông Earp.
Don, tôi là Wyatt… Wyatt Wyatt Earp.