Examples of using Eason in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Người liên hệ: Eason.
Eason?- Ma quỷ đó?
Eason?- Ma quỷ đó.
Người liên hệ: Mr. Eason Hao.
Eason! Tôi chưa từng nghe về điều đó!
Anh ở trong đó à? Eason?
Tôi là nhà báo. Tên tôi là Eason.
Cuối cùng thì Eason phản bác lại.
Anh ở trong đó à? Eason?
Eason! Tôi chưa từng nghe về điều đó.
Video chương trình tập 12 tuần của Jamie Eason.
Một ngày kia, Romiemarigana lẻn khỏi phòng Eason thành công.
Tôi là nhà báo. Tên tôi là Eason.
Viết bởi John M. Eason, Đại học Texas A& M.
Không chỉ người phụ nữ, Eason trông cũng rất vui mừng.
Jake Fromm không có sức mạnh cánh tay của Jacob Eason.
Các sách này được minh họa bởi họa sĩ Rohan Daniel Eason.
Eason bố trí để họ chỉ nhận giao việc từ Jobs.
Eason, Kevin; Naughton,
Các sách này được minh họa bởi họa sĩ Rohan Daniel Eason.