Examples of using Eckert in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Presper Eckert của Đại học Pennsylvania.
Eckert, đồ chó chết.
Nhiếp ảnh gia mù Pete Eckert.
Anh có con chưa? Eckert?
Presper Eckert tại Đại học Pennsylvania.
Còn 30 giây thôi. Eckert!
Còn 30 giây thôi. Eckert!
Anh có con chưa? Eckert?
Christ, Eckert, Tôi biết rồi.
Eckert, lại tăng tới 89%.
Eckert, đưa cô ta vào xe.
Còn 30 giây thôi. Eckert!
Dưới cầu, lúc 2 giờ. Phố Eckert.
Dưới cầu, lúc 2 giờ. Phố Eckert.
Dưới cầu, lúc 2 giờ. Phố Eckert.
Mang chúng tôi về nhà đi, Eckert!
Ông Eckert đã bán công ty cho John H.
Ông Eckert thành lập Công ty Sản xuất Quốc gia.
Mang chúng tôi về nhà đi, Eckert!
Presper Eckert và John Mauchly tại trường Đại học Pennsylvania.