Examples of using Eder in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các hoạt động ở Battenberg( Eder).
Các hoạt động ở Battenberg( Eder).
Tìm khách sạn ở Battenberg( Eder), Đức.
Tìm thêm chỗ ở tại Battenberg( Eder).
Tìm hiểu thêm về Battenberg( Eder).
Khám phá khu vực ở Battenberg( Eder).
Sau đây là một số gợi ý từ Eder và Slight.
Market: Eder will be 100% Lillois!( bằng tiếng Pháp).
Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2016.^ Eder, Bruce.
Eder ghi bàn thắng ở phút 109 cho Bồ Đào Nha.
Eder nói:“ Cha tôi đang ở trong tù.
Năm 2009, cô kết hôn với một doanh nhân có tên là Harold Eder.
Eder, tên đầy đủ là Ederzito Antonio Macedo Lopes, sinh ra tại Guinea- Bissau.
Vận động viên trượt tuyết trên núi cao Sylvia Eder là chị gái của cô.[ 1].
Eder, Bruce, Shine On- Review,
Đập Möhne và Eder đã bị phá vỡ,
Tôi đã hỏi Manuel Fernandes và Eder về đội bóng khi chúng tôi chơi cho ĐT Bồ Đào Nha.
Trước đó, Real cũng đã tậu trung vệ Eder Militao với giá 56 triệu đôla từ Porto hồi tháng Ba.
U muốn khai thác thêm các cầu thủ tiềm năng và cái tên Eder Militao của Porto đã lọt vào tầm ngắm.
Đập Möhne và Eder đã bị phá vỡ,