Examples of using Eighth in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đạo diễn đột phá: Bo Burnham, EIGHTH GRADE.
Eighth Note là một trò.
Viện bảo tàng không quân Mighty Eighth.
Diễn viên đột phá: Elsie Fisher trong Eighth Grade.
Đạo diễn đột phá: Bo Burnham với Eighth Grade.
Elsie Fisher trong Eighth Grade.
Diễn viên đột phá: Elsie Fisher trong Eighth Grade.
Diễn viên đột phá: Elsie Fisher trong Eighth Grade.
Eighth Grade với giải Kịch bản gốc xuất sắc nhất.
Diễn viên đột phá: Elsie Fisher trong Eighth Grade.
Eighth Grade với giải Kịch bản gốc xuất sắc nhất.
Bệnh viện Đa khoa Starling ở Eighth và Wilcott.
Anh đang vi phạm luật Eighth Amendment của thân chủ tôi đấy.
Eighth Street. Có chuyện gì xảy ra ở quán bar đó không?
Barry… Bệnh viện Đa khoa Starling ở Eighth và Wilcott.
Eighth Street. Có chuyện gì xảy ra ở quán bar đó không?
Cô được tham chiếu trong Fit the Eighth của loạt radio.
Nhạc Chamber/ đoàn múa hay nhất: Eighth Blackbird," Filament".
Eighth Amendment( p): Khoản luật sửa đổi số 8 trong Hiến pháp.
Địa chỉ đăng ký kinh doanh Ten Bishops Square, Eighth Floor, London E1 6EG.