Examples of using Ella in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ella đang ở đây.
Tuyến Kandy- Ella, Sri Lanka.
Ella Woods thực sự rất gan dạ.
Sáng lập thương hiệu Ella Henry Design tại TpHCM.
Ella, ở lại đây.
Ella ngạc nhiên.
Ella,” Tôi gọi.
Ella vậy chúng ta đi ăn kem, tôi đãi cậu….
Trò chơi Ở đâu Ella Online.
Ca khúc R& B hàng đầu: Boo would Up( Ella Mai).
Giúp tao với, Ella.
Nó khoái nghe giọng ca Ella Fitzgerald.
Anh ấy yêu em, Ella.
Tìm hiểu thêm về Ella.
Tên thật: Ella Fitzgerald.
Không biết anh có quan hệ gì với Ella….
Chị không biết, Ella.
Cô nhìn quanh phòng và thấy Ella đã đi mất.
Đừng mang nó đến đây, Ella.
Anh ta vươn tới Ella lần nữa.