ELS in English translation

Examples of using Els in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chiến lược lớp học cho ELS.
Classroom Strategies for ELs.
ELS có hơn 55 trung tâm đào tạo tại Mỹ và Canada.
ITI has over 150 training centers in the United States and Canada.
Tới ELS/ Chennai từ một đến hai ngày trước khi khai giảng.
Arrive at ELS/Chennai one to two days before classes begin.
ELS cam kết sẽ làm hết sức mình để duy trì sự an toàn của thông tin được thu thập trên các trang web của chúng tôi.
Berlitz is committed to doing its best to maintain the security of information collected on our websites.
Đường vào 650+ trường đại học của ELS qua Thư Nhập học có Điều kiện là bạn có thể được nhận học trước khi bạn thông thạo Tiếng Anh.
ELS's pathway to 650+ universities via Conditional Letters of Admission means you can be accepted before you achieve English proficiency.
Hãy làm theo các bước này để xin học Tiếng Anh cho Mục đích Học thuật ELS ở Ấn Độ.
Follow these steps to apply for ELS English for Academic Purposes in India.
thiếu bằng chứng về trình độ tiếng Anh, ELS có thể giúp đảm bảo việc Xét Tuyển Có Điều Kiện cho bạn mà không cần phải thi TOEFL ® hoặc IELTSTM.
study at a university in the United States but are lacking proof of English proficiency, ELS can help secure Conditional Admission for you without your having to take the TOEFL® or IELTSTM.
ELS/ Thousand Oaks tọa lạc trong khuôn viên rộng 90 ha của Đại học California Lutheran( CLU), chỉ cách Bờ
ELS/ Thousand Oaks is located on the beautiful campus of 90 acres of California Lutheran University(CLU), just 19 kilometers from the Pacific coast,
Ngoài ra, mặc dù ELS sẽ xóa bỏ các nội dung
Additionally, while Berlitz will remove the content you posted from our websites,
ELS tuân thủ đầy đủ các quy trình được nêu trong DMCA liên quan đến thông báo phù hợp của người dùng và bên khiếu nại, chấp nhận thông báo khiếu nại, và theo quy định,“ rút lại” các tài liệu vi phạm bị cáo buộc.
Lahjaty follows the procedures outlined in the DMCA with regard to appropriate notifications of the user and the complaining party, acceptance of counter notifications, and where indicated,“putback” of the alleged infringing material.
Trung tâm Ngôn ngữ ELS- Cincinnati tọa lạc tại Đại học Cincinnati
The ELS-Cincinnati Language Center is located at the University of Cincinnati and is one of the largest ELS centers
ELS có toàn quyền quyết định bất cứ một cách sử dụng nào có vi phạm những quy tắc này hay không, và đưa ra quyết định được xem là thích hợp trong trường hợp có sự vi phạm.
KKI has absolute discretion to determine if any use violates these Terms, and to act as it deems appropriate in the event of any violation.
Nhiều người trong số những giáo viên giàu kinh nghiệm nhất ở ELS- các Giáng Viên Cao Cấp và Chuyên Viên Giảng Huấn- là thành viên của TESOL( Hiệp Hội Giáo Viên Dạy Tiếng Anh cho Người Nói Tiếng Khác).
Many of the most experienced teachers at ELS-Senior Instructors and Instructional Specialists-are members of TESOL(Teachers of English to Speakers of Other Languages).
bạn thiếu chứng minh năng lực tiếng Anh, ELS có thể giúp bạn được trúng tuyển có điều kiện trước khi bạn rời quê hương mình, bắt đầu lộ trình thành công cho sự nghiệp và cho cá nhân!
university study in India is your goal but you lack proof of English proficiency, ELS can help secure your conditional admission before you ever leave your home country, setting you on your path to personal and professional success!
Mạng lưới ELS của hơn 650 trường cao đẳng và đại học trên toàn thế giới sẽ sử dụng phiên bản tiếng Anh trực tuyến EnglishCentral được tùy chỉnh nhằm thu thập các bài học về thư viện video rộng lớn và các khóa học được xây dựng trước cho chương trình giảng dạy hiện có của ELS.
The ELS network of more than 650 colleges and universities worldwide will be using a customized version of EnglishCentral's online English conversation that maps our extensive library of videos lessons and pre-built course modules to ELS' existing curriculum.
Cụ thể là ELS vẫn chịu trách nhiệm pháp lý theo Nguyên tắc Khuôn khổ Bảo vệ Quyền riêng tư
In particular, Berlitz remains responsible and liable under the Privacy Shield Principles if third parties engaged by Berlitz process the personal information in a manner inconsistent with the Principles,
Khi nhận được thông báo thích hợp về việc khiếu nại vi phạm( đoạn văn kế tiếp giải thích làm thế nào để ra thông báo thích hợp), ELS sẽ nhanh chóng trả lời bằng cách xóa hoặc vô hiệu hóa sử dụng những tài liệu bị khiếu nại vi phạm hay bằng cách xóa hoặc vô hiệu hóa sử dụng những liên kết đến tài liệu đó.
Upon receipt of proper notice of claimed infringement(the next paragraph explains how to give proper notice), Lahjaty will respond expeditiously by removing or disabling access to materials claimed to be infringing or by removing or disabling access to links to such material.
Cung cấp nhiều mức độ cho học viên của ELS từ CEFR A2 đến C2, các khóa học trực tuyến mới sẽ cho phép sinh viên của ELS tiếp cận các khóa học tiếng Anh theo yêu cầu mà phù hợp với phạm vi và trình tự của các môn học truyền thống và sách được sử dụng trong lớp.
Offering a variety of levels for ELS learners from CEFR A2 to C2, the new online courses will allow ELS students to access custom-made EnglishCentral courses that match the scope and sequence of traditional coursework and books used in class.
ELS có nhiều chương trình đa dạng để giúp bạn thu thập những kỹ năng sử dụng tiếng Anh rất quan trọng để có thể thành công trong việc học tập và trong công việc làm ngày nay- những trải nghiệm có đầy đủ tính chất phiêu lưu và khám phá, những người bạn mới và nền văn hóa mới, học tập và thành tựu.
ELS offers you a variety of programs to help you acquire the English skills so key to academic and career success today- experiences filled with discovery and adventure, new friends and new cultures, learning and achievement.
ELS cung cấp cho bạn các chương trình đa dạng nhằm giúp bạn có được các kỹ năng tiếng Anh,
ELS offers you a variety of programs to help you acquire the English skills so key to academic and career success today- experiences filled with discovery
Results: 89, Time: 0.0235

Top dictionary queries

Vietnamese - English