ELSA in English translation

Examples of using Elsa in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chơi cùng Elsa.
Played with Ellie.
Nấu Ăn Cùng Elsa.
Cooking With Elisa.
Tôi suy nghĩ về Elsa.
I think about Elisa.
ý nghĩ về Elsa.
I was worried about Ellie.
Các chủ đề của elsa.
Because of Elsa's own issues.
Đầu tiên, tất nhiên, là Elsa.
The first, of course, is Elisha.
Thông tin mới nhất về: công chúa Elsa.
Latest News for: princess anita.
Anh cảm thấy thương hại Elsa hơn.
I feel rather sorry for Elsa.
Ờ, tôi không muốn thức quá khuya,” Elsa nói.
Yeah, I didn't want to wake you up too early,” Esca said.
Cách sử dụng Elsa.
How to use eLENA.
Tình yêu là đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của chính bạn”- Elsa.
Love… is… putting someone else's needs before yours."- Olaf.
Nấu Ăn Cùng Elsa.
Cooking with Elvis.
Chơi cùng Elsa.
Play with Ellie.
Con tôi đã có thời gian tuyệt vời bên cạnh Anna và Elsa!
The girls had a wonderful time with Elsa and Anna!
Không biết có thể hay không chiến thắng Elsa.
I don't know whether I can win against Elsa.
I am a big người hâm mộ of Elsa.
I'm a big fan of Elwood.
Tôi suy nghĩ về Elsa.
I thought about Elena.
Bạn định khi nào đến Barberino Val d' Elsa?
When is the best time to visit Barberino Val d'Elsa?
Ông ấy đã yêu Elsa.
He was in love with Elsa.
Ngươi sẽ không thắng nổi Elsa.
You're no match for Elsa.
Results: 1493, Time: 0.0267

Top dictionary queries

Vietnamese - English