Examples of using Emin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tracey Emin“ cưới” một hòn đá.
Tracey Emin“ cưới” một hòn đá.
Tracey Emin“ cưới” một hòn đá.
Chúng ta nên là bạn”, Emin Agalarov nói.
Tác phẩm'' My Bed' của Tracey Emin.
Lựa chọn người đánh giá tốt” Emin Ozmen khuyên.
Tác phẩm'' My Bed' của Tracey Emin.
Tác phẩm'' My Bed' của Tracey Emin.
Emin là CPO
Giường tôi( My bed) của nghệ sĩ Tracey Emin.
Emin là CPO
Emin Gün Sirer,
Chúng ta nên là bạn'”, Emin Agalarov kể lại.
Đây là tác phẩm nghệ thuật của nghệ sỹ Tracey Emin.
Nghệ sĩ người Anh Tracey Emin đã hiện thực hóa điều ước đó.
Karen Millen và Tracey Emin.
Chiếc lều Everyone I have slept with 1963- 1995 của nghệ sĩ Tracey Emin.
Chuyện nhưng có lẽ tôi sẽ nói chuyện với Emin trước.
Mặc dù có mâu thuẫn với gia đình chồng song Emin không cấm họ gặp con.
Tracey Emin- Những người phải chịu đựng tình yêu( Those Who Suffer Love).