Examples of using Enid in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Con gái của Enid và Cyril Harris,
Aleyda Enid Ortiz Rodríguez( sinh ngày 5 tháng 10 năm 1988[ 1]
Nghiên cứu sinh ngành Dịch tễ học tai trường Đại học Arizona' s Mel and Enid Zuckerman College of Public Health.
Không, Enid.
Giống Enid, Oklahoma.
Tôi từ Enid, Oklahoma.
Enid cũng từ ngoài vào.
Quà sinh nhật của Enid.
Tên tôi là Enid White.
Trừ khi Enid thích đáng yêu.
Wednesday, đây là Enid Sinclair.
Khách sạn 1 sao tại Enid.
Enid chuỗi giúp giảm.
Đưa súng cho anh, Enid.
Các khách sạn ở Enid.
Đang vậy thì mợ Enid.
Đó là một sai lầm, Enid.
Tác giả: Enid Mary Blyton.
Cậu có thấy Enid không?