Examples of using Etta in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
2012 bao gồm Amy Winehouse và Etta James.
London Rose, 5, Etta Jones, 7 và Jackson James, 10.
quay trở lại Mỹ sau khi học tập về cái chết của Etta nơi.
Vào thời điểm đó, ETTA đã tham gia 19 giải đấu
ETTA đã tham gia 19 giải đấu
Cám ơn, Etta.
Tôi là Etta Candy.
Tôi là Etta Candy.
Cảm ơn, Etta.
Bài hát của Etta James.
Tôi là Etta Candy.
Tôi là Etta Candy.
Vâng, tôi là Etta Teasdale.
Cô nàng đâu rồi? Etta.
Có người tên Etta.
Và tương lai của Etta.
Anh muốn em gặp Etta.
Etta.- Con ổn chứ?
Giao hàng cho Etta Teasdale.
Etta.- Con ổn chứ?