Examples of using Excuse in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Album phòng thu đầu tay, Please Excuse Me for Being Antisocial ra mắt ngày 6/ 2/ 2019 đạt hạng nhất Billboard 200.[ 3] Đĩa đơn" The
Ginevra Tonelli, 1 nhân viên bán hàng tại shop quần áo Excuse My French ở quận SoHo cho biết nhiều cửa hàng ở gần đó đã phải đóng cửa
Most Tiresome Tabloid Targets( 2005) hay Worst Excuse For Family Entertainment( 2006).
QA muốn hỏi anh về sự khác biệt giữa SORRY và EXCUSE ME.
Khẩn cấp Excuse Phòng.
Nhạc chuông Excuse Me!
Tải nhạc chuông Excuse Me!
Excuse me Gì cơ?
Excuse Me While I Kill Myself.
Excuse Me While I Kill Myself.
Anh tên gì? Excuse me.
Excuse Me While I Kill Myself.
Excuse Me While I Kill Myself.
Hãy tập nói“ Excuse me”.
Excuse Me While I Kill Myself.
Excuse me, end kiểu gì vậy?
Hoạt động giải trí gần Excuse My French.
Lời bài hát: Excuse Me Mr.
Excuse Me Boss Bạn có một tin nhắn văn bản.
Cậu ta đã có good excuse hôm nay.