Examples of using Exhibit in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Exhibit" B," bức vẽ phác thảo của kẻ bắt cóc.
Stunning Fish X- rays Smithsonian exhibit, LiveScience, ngày 13 tháng 6 năm 2011.
D. C. Exhibit Photo.
Điện thoại Samsung Exhibit 4G bao giờ sẽ được bán ra thị trường?
Samsung Exhibit 4G và Gravity Smart đến với T- Mobile vào 22 tháng 6”.
Martin MB- 2( NBS- 1) Exhibit page, Bảo tàng Quốc gia Không quân Hoa Kỳ.
Exhibit A là nhà máy sản xuất pin mới ở Kamenz, CHLB Đức, do Accumotive điều hành.
Samsung Exhibit 4G và Gravity Smart đến với T- Mobile vào 22 tháng 6”.
D. C. Exhibit Photo.
T- Mobile thông báo bán 2 chiếc điện thoại Android mới của Samsung là Exhibit 4G và Gravity Smart.
Samsung Exhibit II 4G ra mắt cho T- Mobile tại Walmart tomorrow,
Pass 1 ngày,( 2) Pass Exhibit Hall.
Chương trình biểu diễn được tổ chức tại Elephants of Asia Exhibit lúc 11: 30 sáng và 3.30 chiều.
được gọi chung là Operations 4.0( Xem Exhibit 1).
Phần tin tức,“ Exhibit of Vietnamese art rouses immigrant Anger”,
Tại cuộc triển lãm Mũi Hảo Vọng[ Cape of Good Hope exhibit], tôi học nhiều về quá trình của việc đào mỏ kim cương.
Tại cuộc triển lãm Mũi Hảo Vọng[ Cape of Good Hope exhibit], tôi học nhiều về quá trình của việc đào mỏ kim cương.
Tại cuộc triển lãm Mũi Hảo Vọng[ Cape of Good Hope exhibit], tôi học nhiều về quá trình của việc đào mỏ kim cương.
Danh sách các đơn vị trực thuộc có sẵn tại WEB( nhấp vào đường dẫn để đến Form 10K, Exhibit 21, dưới mục“ SEC Filings”).
Special Exhibition: Vermeer' s Masterpiece, The Milkmaid on Vermeer' s Masterpiece The Milkmaid exhibit( ngày 10 tháng 9 năm 2009- ngày 29 tháng 11 năm 2009).