Examples of using Fairview in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
được biết đến với tên gọi Fairview Training Center.
có thể được tìm thấy sau khi qua cầu Kênh Parkway qua Fairview vào dự trữ quốc gia đầu tiên Penticton.
cũng như nhiều vượt mà mở rộng đến Fairview Park.
Đường đánh số bắc- nam nằm dọc theo sông Menomonee( phía đông đường Hawley) và Đại lộ Fairview/ Golfview Parkway( phía tây đường Hawley),
Đường đánh số bắc- nam nằm dọc theo sông Menomonee( phía đông đường Hawley) và Đại lộ Fairview/ Golfview Parkway( phía tây đường Hawley),
Chương trình B. Ed là một chương trình dựa trên công việc được đề xuất bởi Đại học Fairview( UCF) kết hợp với trường quốc tế Fairview( FIS)
xây dựng một công viên môi trường mới trên West Fairview Aven.
Làng tại Fairview.
Chị rời Fairview?
Làng tại Fairview.
Chuyến bay đến Fairview.
Làng tại Fairview.
Nghĩa trang Fairview.
Cách di chuyển đến Fairview.
Các khách sạn ở Fairview Shores.
Các khách sạn ở Fairview Park.
Chuyến bay đến Fairview.
Thư viện công cộng Fairview.
Vị trí của Fairview, Oklahoma.
Các khách sạn ở Fairview Park.