Examples of using Farber in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bác sĩ. Farber, Jason Greenspan đang cần anh.
Farber đang nhận sự trợ giúp từ cảnh sát.
Viết bởi Tiến sĩ Jeffrey M. Farber, Đại học Guelph.
Bác sĩ. Farber, Jason Greenspan đang cần anh.
Dr. Farber, chúng ta có 1 ca ở đây.
Viết bởi Seth Farber, Ph. D. và Chaya Grossberg.
Tớ là Phu Nhân Bác Sỹ Barry Hunter gạch ngang Farber.
chú tôi, Bill Farber.
Jeffrey M. Farber, Giáo sư An toàn Thực phẩm, Đại học Guelph.
Kroos đã ở bên bạn gái và bạn gái lâu năm Jessica Farber.
Sidney Farber được xem là cha đẻ của hóa trị ung thư hiện đại.
Barry Farber, tác giả của cuốn Superstar Sales Secrets
Jessica Farber cố tình lựa chọn các sắc thái thay vì ở trong đèn sân khấu.
Farber người đã bắt đầu tiếp thị sản phẩm tại New York trong đầu thế kỷ XX.
Rachel chuyển đến ở cùng Monica sau khi suýt cưới người mà cô không yêu, Barry Farber.
Bạn có thể tự tin mà không kéo đối thủ cạnh tranh qua bụi bẩn, Farber nói.
Kroos mô tả vợ mình, Jessica Farber là người hỗ trợ chính của anh bên ngoài bóng đá.
Erica Farber, nữ sinh trung học tại trường Beverly, đi cùng một người bạn giấu tên.
Nó được trích dẫn từ cuốn Bí quyết bán hàng thành công của Barry J. Farber( Career Press).
Rachel dời về cùng Monica sau khi suýt cưới người đàn ông mà cô không yêu, Barry Farber.