Examples of using Farnham in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xem thêm khách sạn tại Farnham.
Kết quả trong Báo chí, Farnham.
Kết quả trong Báo chí, Farnham.
Tại và xung quanh Farnham.
Dominic Farnham là cha tôi.- Phải.
Đang tìm ưu đãi ở Farnham?
Văn phòng linh hoạt tại Guildford, Farnham Road.
Tôi đã ở đó với cha cậu và Mailman Farnham.
Văn phòng linh hoạt tại Guildford, Farnham Road.
Giá phòng tại The Hog' s Back Hotel& Spa Farnham.
Kết quả trong Báo chí và Truyền thông Đại chúng, Farnham.
Epsom, Farnham, Maidstone.
Swithun tới Farnham, và sau đó là theo đường North Downs tới Canterbury.
Epsom, Farnham, Maidstone.
North Downs Way, đường mòn quốc gia từ Farnham đến Canterbury- 256 bài đăng.
Nhà thiết kế chính Kevin Farnham tạo ra các biểu tượng được sử dụng ngày nay.
Tôi quay nhìn trở lại trước khi tới Farnham, nhưng người đó đã biến mất.
North Downs Way, đường mòn quốc gia từ Farnham đến Canterbury- 256 bài đăng.
Trận Craney Island· Cuộc đột kích Alexandria· Đụng độ tại Farnham Church· Trận Rappahannock River.
Cha anh đã giết một người rất quan trọng đối với tôi: Dominic" Mailman" Farnham.