Examples of using Farrah in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Farrah Fawcett khi bị ung thư.
Farrah Fawcett- Những năm 1970.
Những năm 70- Farrah Fawcett.
Farrah Fawcett của thập niên 70.
Một số clip của Farrah Abraham.
Farrah Fawcett- Những năm 1970.
Chơi đẹp đấy, Amy Farrah Fowler.
Tên cô ấy là Amy Farrah Fowler.
Farrah Fawcett khi bị ung thư.
Những hình ảnh về Farrah Fawcett.
Karen? Anh mong chờ Farrah Fawcett à?
Tên thật là gì: Amy Farrah Fowler.
David Ursin- Cảnh sát phó Tom Farrah.
Farrah Fawcett, thật à? Được rồi.
Farrah 30 tuổi và có bằng cử nhân.
Karen? Anh mong chờ Farrah Fawcett à?
Amy Farrah Fowler đề nghị tao gặp mẹ cô ấy.
Tôi muốn mua( Tấm poster Farrah Fawcet kia).
Farrah Gray xây dựng giấc mơ của riêng bạn.
Farrah Gray xây dựng giấc mơ của riêng bạn.